+(84) 839 606 568Cảm biến nhiệt độ, độ chính xác ±0.5 đến 1°C, khoảng đo: -40 đến 60°C
| Loại cảm biến: | Pt1000 RTD. |
| Khoảng đo: | -40 đến 140°F (-40 đến 60°C). |
| Nhiệt độ giới hạn: | -40 đến 140°F (-40 đến 60°C). |
| Độ chính xác: | Voltage: 0 to 60°C: ±0.5°C; -40 to 0: ±1.0°C; |
| Current: -20 to 50°C: ±0.5°C; -40 to -20°C and 50 to 60°C: ±0.75°C. | |
| Thời gian phản hồi: | 100 ms. |
| Chất liệu: | Thép 304 (thanh cắm), polycarbonate (vỏ); loại gắn ống gió: Neoprene (miếng đệm); Loại gắn bên ngoài: Nylon (insert), silicone (O-ring). |
| Process Connection | 1/2" NPT (immersion models only). |
| Electrical Connection: | Removable terminal block, knocks out for conduit fitting. |
| Conduit Connection: | 1/2" NPT. |
| Chiều dài thanh cắm: | 2.5 to 18" (depending on configuration). |
| Yêu cầu điện: | 13 to 36 VDC. |
| Tín hiệu ra: | 4 to 20 mA or 0 to 10 VDC (depending on model). |
| Cấp bảo vệ: | NEMA 4X (IP66) (immersions models require thermowell). |
| Khối lượng: | 5.11 oz, 145 g (duct/immersion); 8.4 oz (238 g) (OSA without radiation shield); |
| 1 lb 7.4 oz (663.4 g) (OSA with radiation shield). | |
| Tiêu chuẩn, hợp chuẩn: | CE |
Địa chỉ: 729 đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
Email: info@bkic.vn
Website: https://bkic.vn
Địa chỉ: Số 4 Đường 59, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
Email: info@bkic.vn
Website: https://bkic.vn
Địa chỉ: Số 35, Ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Email: info@bkic.vn
Website: https://bkic.vn
