+(84) 839 606 568Cảm biến chênh áp suất, độ chính xác 0.5%, IP66
| Môi chất: | Khí hoặc lỏng tương thích. |
| Vật liệu: | Loại không van: thép không gỉ 316, 316L. Phần tiếp xúc với môi chất với tùy chọn van 3 ngã: Buna-N, silicone grease, PTFE, brass 360, copper, reinforced acetal copolymer. |
| Chính xác: | ±0.5% F.S. (includes linearity, hysteresis, and repeatability). |
| Giới hạn nhiệt độ: | 0 to 200°F (-18 to 93°C). |
| Khoảng nhiệt độ bù trừ: | 0 to 175°F (-18 to 79°C). |
| Giới hạn áp suất: | Xem catalog. |
| Ảnh hưởng nhiệt năng: | 0.02%/°F (0.036%/°C) includes zero and span. |
| Nguồn cấp: | 13 to 30 VDC. |
| Tín hiệu xuất: | 4 to 20 mA. Optional 0 to 5 or 0 to 10 VDC. |
| Thời gian đáp ứng: | 50 ms. |
| Điện trở vòng lặp: | 0 to 1300 Ω maximum for current output. For voltage outputs, minimum load resistance: 2000 Ω. |
| Đầu nối dây điện: | Terminal block; 1/2" female NPT conduit. |
| Đầu kết nối nước: | 1/4" female NPT. |
| Cấp độ vỏ bọc: | Designed to meet NEMA 4X (IP66). |
| Hướng lắp đặt: | Bất kỳ vị trí nào. |
| Khối lượng: | 10.1 oz (286 g). |
| Hợp chuẩn: | CE. |
Đăng bởi Lâm Thành
Địa chỉ: 729 đường Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
Email: info@bkic.vn
Website: https://bkic.vn
Địa chỉ: Số 4 Đường 59, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
Email: info@bkic.vn
Website: https://bkic.vn
Địa chỉ: Số 35, Ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Email: info@bkic.vn
Website: https://bkic.vn
